检查费
—
Phân tích từ 检查费
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phí xét nghiệm, phí khám
Ví dụ (3)
医院的检查费可以通过医保报销一部分。
Phí khám bệnh của bệnh viện có thể được bảo hiểm y tế chi trả một phần.
这次汽车保养的检查费比去年高了不少。
Phí kiểm tra bảo dưỡng ô tô lần này cao hơn năm ngoái không ít.
宠物诊所的血液检查费大约是两百元。
Phí xét nghiệm máu ở phòng khám thú y là khoảng hai trăm tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây