好帮手
—
Gợi nhớ
Từ "好帮手" (hǎo bāngshǒu) nghĩa là "người giúp đỡ đắc lực", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 帮 (bāng): giúp + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
好帮手
người giúp đỡ đắc lực
女
子
邦
巾
手
Phân tích từ 好帮手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người giúp đỡ đắc lực
Ví dụ (3)
从那以后,共享单车就成了我每天通勤的好帮手。
Kể từ đó, xe đạp công cộng đã trở thành trợ thủ đắc lực cho việc đi lại hàng ngày của tôi.
这款智能扫地机器人绝对是家庭主妇打扫卫生的好帮手。
Mẫu robot hút bụi thông minh này tuyệt đối là trợ thủ đắc lực trong việc dọn dẹp vệ sinh của các bà nội trợ.
小明工作认真负责,是经理身边不可或缺的好帮手。
Tiểu Minh làm việc chăm chỉ có trách nhiệm, là trợ thủ đắc lực không thể thiếu bên cạnh giám đốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây