使用者
—
Phân tích từ 使用者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người dùng, người sử dụng
Ví dụ (3)
共享单车能不能长久发展下去,还要看每个使用者的素质。
Xe đạp công cộng có thể phát triển lâu dài được hay không, còn phải xem tố chất của mỗi người sử dụng.
这款软件界面简洁,即使是初次使用者也能很快上手。
Giao diện phần mềm này rất đơn giản, cho dù là người dùng lần đầu cũng có thể nhanh chóng làm quen.
说明书上详细列出了注意事项,以提醒使用者注意安全。
Trong sách hướng dẫn có liệt kê chi tiết các lưu ý, để nhắc nhở người sử dụng chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây