比较稳定
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:khá ổn định, tương đối ổn định
Ví dụ (3)
雖然這份工作平時很辛苦,但收入比較穩定,每個月都能按時拿到工資。
Mặc dù công việc này bình thường rất vất vả, nhưng thu nhập khá ổn định, mỗi tháng đều nhận được lương đúng hạn.
經過一段時間的治療,病人目前的生命體徵已經比較穩定了,沒有惡化的跡象。
Sau một thời gian điều trị, các dấu hiệu sinh tồn hiện tại của bệnh nhân đã khá ổn định, không có dấu hiệu xấu đi.
我們公司的系統升級後,網絡連接質量比較穩定,再也沒有出現頻繁斷線的情況。
Sau khi hệ thống công ty chúng tôi được nâng cấp, chất lượng kết nối mạng tương đối ổn định, không còn xảy ra tình trạng rớt mạng thường xuyên nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây