浑浑噩噩
—
Phân tích từ 浑浑噩噩
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lờ đờ, sống mông lung
Ví dụ (3)
失业后,他每天在家里浑浑噩噩地度日。
Sau khi thất nghiệp, ngày nào anh ấy cũng sống qua ngày một cách mông lung ở nhà.
年轻人要有目标,不能这样浑浑噩噩地浪费青春。
Người trẻ tuổi phải có mục tiêu, không thể lãng phí thanh xuân một cách lờ đờ như vậy.
我不想浑浑噩噩地过一辈子,我想做点有意义的事。
Tôi không muốn sống một cách mông lung cả đời, tôi muốn làm chút việc có ý nghĩa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây