被淹
—
Gợi nhớ
Từ "被淹" (bèi yān) nghĩa là "bị ngập nước, chết đuối", ghép bởi: 被 (bèi): bị + 淹 (yān): chìm.
Thành phần cấu tạo
被淹
bị ngập nước, chết đuối
衤
皮
氵
奄
Phân tích từ 被淹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị ngập nước, chết đuối
Ví dụ (3)
因为连续下了几天大雨,很多农田都被淹了。
Bởi vì mưa to liên tục mấy ngày liền, rất nhiều ruộng đồng đều bị ngập.
地下车库由于排水系统出问题被淹了。
Hầm để xe dưới lòng đất vì hệ thống thoát nước gặp sự cố nên bị ngập.
爷爷担心菜园会被淹,不顾反对冲出去盖塑料布。
Ông nội lo vườn rau sẽ bị ngập, bất chấp sự phản đối mà lao ra ngoài che bạt nhựa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây