看球赛
—
Phân tích từ 看球赛
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Xem trận bóng
Ví dụ (3)
每到周末晚上,他和朋友们总会聚在酒吧里喝酒看球赛。
Cứ đến tối cuối tuần, anh ấy và bạn bè lại tụ tập ở quán bar uống rượu xem bóng.
因为昨天熬夜看球赛,他今天上班的时候一直打瞌睡。
Vì hôm qua thức đêm xem trận bóng, hôm nay lúc đi làm anh ấy cứ ngủ gật suốt.
我爸爸是个超级足球迷,不管多晚的直播,他都要坚持看完球赛再睡。
Bố tôi là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt, dù phát sóng trực tiếp muộn thế nào, ông ấy đều phải cố gắng xem xong trận bóng mới đi ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây