主卧室
—
Phân tích từ 主卧室
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng ngủ chính (master bedroom)
Ví dụ (3)
这套房子的主卧室带有一个独立的卫生间,非常方便。
Phòng ngủ chính của căn nhà này có kèm theo một nhà vệ sinh riêng, rất tiện lợi.
他们打算把主卧室布置成温馨的地中海风格。
Họ dự định trang trí phòng ngủ chính theo phong cách Địa Trung Hải ấm áp.
为了有更好的睡眠,他在主卧室里装了隔音玻璃。
Để có giấc ngủ tốt hơn, anh ấy đã lắp kính cách âm trong phòng ngủ chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây