新疆
—
Phân tích từ 新疆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tân Cương
Ví dụ (3)
新疆的葡萄干和哈密瓜在全国都非常有名。
Nho khô và dưa Hami của Tân Cương rất nổi tiếng trên toàn quốc.
去年暑假,我们全家人自驾去新疆旅游了半个月。
Nghỉ hè năm ngoái, cả gia đình chúng tôi tự lái xe đi du lịch Tân Cương nửa tháng.
新疆地域辽阔,风景优美,是很多摄影爱好者的天堂。
Tân Cương vùng đất rộng lớn, phong cảnh tươi đẹp, là thiên đường của nhiều người đam mê nhiếp ảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây