保修期
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời gian bảo hành
Ví dụ (3)
这台冰箱还在保修期内,修理是免费的。
Chiếc tủ lạnh này vẫn còn trong thời hạn bảo hành, việc sửa chữa là miễn phí.
购买电子产品时,一定要弄清楚它的保修期是多长。
Khi mua sản phẩm điện tử, nhất định phải làm rõ thời hạn bảo hành của nó là bao lâu.
过了保修期之后,更换零件的费用就需要消费者自己承担了。
Sau khi qua thời hạn bảo hành, chi phí thay thế linh kiện sẽ do người tiêu dùng tự gánh vác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây