李凯
—
Phân tích từ 李凯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Lý Khải
Ví dụ (3)
李凯是这个部门的技术骨干,能力很强。
Lý Khải là nòng cốt kỹ thuật của bộ phận này, năng lực rất giỏi.
请问李凯先生在办公室吗?我有文件要交给他。
Cho hỏi ông Lý Khải có ở văn phòng không? Tôi có tài liệu cần giao cho ông ấy.
李凯在比赛中夺得冠军,大家纷纷向他祝贺。
Lý Khải đã đoạt chức vô địch trong cuộc thi, mọi người dồn dập chúc mừng anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây