素斋
—
Phân tích từ 素斋
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơm chay, món ăn chay
Ví dụ (3)
寺庙里的素斋清淡可口,深受香客喜好。
Cơm chay trong chùa thanh đạm ngon miệng, rất được khách hành hương yêu thích.
这家素斋馆用豆腐和蘑菇做成了口感逼真的仿肉菜。
Quán cơm chay này dùng đậu phụ và nấm làm thành các món giả thịt vị giống thật.
初一十五吃素斋是不少人的传统习惯。
Mùng một và ngày rằm ăn cơm chay là thói quen truyền thống của không ít người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây