有决心
—
Phân tích từ 有决心
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:có quyết tâm
Ví dụ (6)
这种现象很有决心。
Hiện tượng này rất '有决心'.
大家都觉得很有决心。
Mọi người đều cảm thấy rất '有决心'.
事情变得很有决心。
Mọi chuyện trở nên rất '有决心'.
请大家积极有决心。
Xin mọi người tích cực '有决心'.
他在认真地有决心。
Anh ấy đang chăm chỉ '有决心'.
2
Động từ
Nghĩa:có quyết tâm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây