卖出价
—
Phân tích từ 卖出价
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giá bán ra
Ví dụ (3)
银行公布了今天的黄金卖出价。
Ngân hàng đã công bố giá bán ra của vàng hôm nay.
卖出价比买入价稍微高一点点。
Giá bán ra cao hơn giá mua vào một chút.
请在交易表格上填好商品的卖出价。
Xin hãy điền giá bán ra của sản phẩm vào bảng giao dịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây