海淀区
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quận Hải Điền
Ví dụ (3)
海淀区聚集了许多知名的高校。
Quận Hải Điền tập trung rất nhiều trường đại học nổi tiếng.
我就住在北京市海淀区。
Tôi sống ở quận Hải Điền, thành phố Bắc Kinh.
海淀区科技产业非常发达。
Ngành công nghệ ở quận Hải Điền rất phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây