整理好
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sắp xếp gọn gàng, thu dọn xong
Ví dụ (3)
请在出门前把房间整理好。
Xin hãy dọn dẹp gọn gàng phòng trước khi ra ngoài.
我把桌子上的书整理好了。
Tôi đã sắp xếp sách trên bàn gọn gàng rồi.
整理好行李,我们准备出发。
Sắp xếp hành lý xong rồi, chúng ta chuẩn bị xuất phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây