成凤
—
Phân tích từ 成凤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thành phượng, thành tài
Ví dụ (3)
望女成凤是许多现代家庭对女儿的殷切期望。
Mong con gái thành phượng là kỳ vọng ân cần của nhiều gia đình hiện đại đối với con gái.
她凭借自己的拼搏努力,终于在商界羽化成凤。
Cô ấy nhờ sự liều lĩnh nỗ lực của bản thân, cuối cùng đã hóa thành phượng hoàng trên thương trường.
家长们既希望儿子成龙,也期盼女儿成凤。
Các bậc phụ huynh vừa hy vọng con trai thành rồng, cũng mong mỏi con gái thành phượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây