勒紧
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thắt chặt, siết chặt
Ví dụ (3)
经济不景气时,大家都要勒紧裤腰带过日子。
Khi kinh tế không khởi sắc, mọi người đều phải thắt chặt lưng buộc bụng sống qua ngày.
出发前,教练帮他把安全绳索勒紧。
Trước khi xuất phát, huấn luyện viên giúp anh ấy thắt chặt dây cáp an toàn.
工人们勒紧马鞍扣,准备骑马穿越荒野。
Các công nhân thắt chặt đỉa yên ngựa, chuẩn bị cưỡi ngựa băng qua hoang dã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây