摸鱼
—
Phân tích từ 摸鱼
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trốn việc, làm nán
Ví dụ (3)
上班时间不要偷懒摸鱼,要专心完成任务。
Giờ làm việc đừng lười biếng trốn việc, cần tập trung hoàn thành nhiệm vụ.
同事们偶在茶水间聊聊天放松,并不算故意摸鱼。
Các đồng nghiệp thỉnh thoảng ở phòng nước trò chuyện thư giãn, không tính là cố ý trốn việc.
合理安排工作才能避免工作时间低效摸鱼。
Sắp xếp công việc hợp lý mới có thể tránh việc làm nán kém hiệu quả trong giờ làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây