跌宕
—
Phân tích từ 跌宕
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Thăng trầm, nhấp nhô, trập trùng
Ví dụ (6)
这部小说的剧情跌宕起伏,十分吸引人。
Cốt truyện cuốn tiểu thuyết này thăng trầm nhấp nhô, rất thu hút người đọc.
人生经历跌宕,让他变得更加坚强。
Trải nghiệm cuộc đời thăng trầm khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
跌宕的音律让人陶醉其中。
Giai điệu trập trùng khiến người ta say mê.
情绪在激动与平静之间跌宕。
Cảm xúc biến động nhấp nhô giữa kích động và bình lặng.
波浪在江面上跌宕。
Sóng nước nhấp nhô trên mặt sông.
2
Động từ
Nghĩa:Nhấp nhô lên xuống, biến động
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây