伏笔
—
Phân tích từ 伏笔
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Chi tiết ẩn, manh mối gài trước
Ví dụ (6)
作者在第一章就埋下了伏笔。
Tác giả ngay chương một đã gài chi tiết ẩn.
仔细阅读才能发现故事中的伏笔。
Đọc kỹ mới có thể phát hiện manh mối ẩn trong câu chuyện.
这个伏笔在结局时终于揭晓了。
Manh mối ẩn này đến lúc kết cục cuối cùng đã hé lộ.
编剧巧妙地为后续剧情伏笔。
Biên kịch khéo léo gài chi tiết ngầm cho kịch bản về sau.
这一段描写是在为主角的命运伏笔。
Đoạn miêu tả này là đang chôn nét bút gài trước cho số phận nhân vật chính.
2
Động từ
Nghĩa:Gài chi tiết, chôn nét bút ngầm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây