搭好
—
Phân tích từ 搭好
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dựng xong, lắp xong
Ví dụ (3)
工人们很快在活动场地搭好了舞台。
Các công nhân rất nhanh đã dựng xong sân khấu tại địa điểm hoạt động.
我们在平坦的草地上搭好了露营用的帐篷。
Chúng tôi trên thảm cỏ bằng phẳng đã dựng xong chiếc lều dùng cho cắm trại.
框架搭好后,后续的建设工作推进得非常顺畅。
Sau khi khung dựng xong, công việc xây dựng nối tiếp xúc tiến vô cùng thuận lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây