标点符号
—
Phân tích từ 标点符号
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dấu câu
Ví dụ (3)
写文章要注意正确使用标点符号。
Viết văn cần chú ý sử dụng đúng đắn các dấu câu.
一个标点符号的不同可能改变整句话的意思。
Sự khác biệt của một dấu câu có thể thay đổi ý nghĩa của cả câu nói.
排版人员仔细核对了文稿里的所有标点符号。
Nhân viên dàn trang đã kiểm tra cẩn thận toàn bộ dấu câu trong bản thảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây