训练师
—
Phân tích từ 训练师
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Huấn luyện viên, chuyên gia đào tạo
Ví dụ (3)
经过宠物训练师半个月的专业指导,那只原本调皮捣蛋的金毛变得非常听话。
Qua sự hướng dẫn chuyên nghiệp nửa tháng của huấn luyện viên thú cưng, chú chó Golden vốn nghịch ngợm phá phách đó đã trở nên rất ngoan ngoãn.
随着人工智能行业的快速发展,数据标注与AI训练师成为了一个热门的新兴职业。
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành trí tuệ nhân tạo, "Chuyên viên gán nhãn dữ liệu và huấn luyện viên AI" đã trở thành một nghề mới nổi được săn đón.
这家海洋馆里有一位经验丰富的海豚训练师,他每天都和海豚们一起表演精彩的节目。
Trong thủy cung này có một vị huấn luyện viên cá heo giàu kinh nghiệm, ngày nào anh ấy cũng cùng đàn cá heo biểu diễn những tiết mục đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây