提示词
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Từ gợi ý, lệnh prompt
Ví dụ (3)
在使用AI绘画工具时,输入准确而详细的提示词,能够生成更符合你期望的图片。
Khi sử dụng công cụ vẽ tranh AI, việc nhập các từ gợi ý (prompt) chính xác và chi tiết sẽ giúp tạo ra hình ảnh sát với mong muốn của bạn hơn.
老师在黑板上写下了几个提示词,帮助学生们回想起刚才学过的课文内容。
Giáo viên viết lên bảng vài từ gợi ý, giúp học sinh nhớ lại nội dung bài học vừa mới học xong.
为了让大语言模型输出更加专业的商业计划书,我花了不少时间打磨提示词。
Để mô hình ngôn ngữ lớn xuất ra bản kế hoạch kinh doanh chuyên nghiệp hơn, tôi đã dành không ít thời gian trau chuốt các câu lệnh prompt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây