祝福语
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời chúc phúc
Ví dụ (3)
在贺卡的背面,他用工整的字迹写下了一段温馨的新年祝福语。
Ở mặt sau của tấm thiệp mừng, anh ấy đã dùng nét chữ ngay ngắn viết lại một đoạn lời chúc Năm mới thật ấm áp.
婚礼上,主持人邀请双方父母上台为这对新人致几句简单的祝福语。
Trong đám cưới, người dẫn chương trình đã mời cha mẹ hai bên lên sân khấu để gửi vài lời chúc giản dị đến cặp đôi mới cưới.
每次朋友过生日,她总能想出一些特别有创意又搞笑的祝福语发到朋友圈。
Mỗi khi bạn bè tổ chức sinh nhật, cô ấy luôn có thể nghĩ ra những lời chúc vô cùng sáng tạo và hài hước để đăng lên dòng thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây