我握
—
Phân tích từ 我握
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Tôi nắm
Ví dụ (3)
我握着父亲粗糙的手说:爸,我从来没有怪过您。
Tôi nắm lấy bàn tay thô ráp của cha và nói: "Bố, con chưa từng trách bố bao giờ."
比赛前,教练走过来,我握紧了他的手,感到了一股力量。
Trước trận đấu, huấn luyện viên bước tới, tôi nắm chặt tay ông ấy và cảm nhận được một luồng sức mạnh.
拿到录取通知书的那一刻,我握着信封,激动得说不出话来。
Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển, tôi nắm chặt phong thư, xúc động không nói nên lời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây