抓坏
—
Phân tích từ 抓坏
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cào hỏng / Vồ hỏng
Ví dụ (3)
养猫也有烦恼,比如它会在半夜突然发疯一样地跑来跑去,会抓坏沙发。
Nuôi mèo cũng có phiền não, ví dụ như nửa đêm nó sẽ bỗng nhiên chạy qua chạy lại như điên, sẽ cào hỏng ghế sofa.
为了防止小狗把家具抓坏,我专门给它买了一些磨牙的玩具。
Để đề phòng cún con cào hỏng đồ nội thất, tôi đã cố ý mua cho nó một số đồ chơi gặm nhấm.
他不小心把那幅昂贵的油画抓坏了一个角,吓得出了一身冷汗。
Anh ấy không cẩn thận cào hỏng một góc của bức tranh sơn dầu đắt tiền, sợ đến toát mồ hôi hột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây