连伞
—
Phân tích từ 连伞
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ngay cả cái ô
Ví dụ (3)
公交车来了以后,她迅速上了车,连伞都没有还给我。
Sau khi xe buýt đến, cô ấy nhanh chóng lên xe, ngay cả cái ô cũng chưa trả lại cho tôi.
雨下得太大了,连伞都被狂风吹得翻了过来。
Mưa to quá, ngay cả cái ô cũng bị cuồng phong thổi lật ngược lại.
他走得太匆忙,把手机落在了桌子上,连伞也忘了拿。
Anh ấy đi quá vội vàng, để quên điện thoại trên bàn, ngay cả cái ô cũng quên mang theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây