包就够
—
Phân tích từ 包就够
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:túi là đủ, gọi là đủ
Ví dụ (3)
聊天的时候不知道回复什么,发个表情包就够了。
Lúc trò chuyện không biết trả lời gì, gửi một nhãn dán là đủ rồi.
去超市买菜,带一个环保购物包就够装了。
Đi siêu thị mua thức ăn, mang theo một túi mua sắm bảo vệ môi trường là đủ đựng rồi.
这个月的生活费,妈妈给的红包就够我花到月底了。
Sinh hoạt phí tháng này, tiền lì xì mẹ cho là đủ tôi tiêu đến cuối tháng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây