花钱买
—
Gợi nhớ
Từ "花钱买" (huā qián mǎi) nghĩa là "Tiêu tiền để mua", ghép bởi: 花 (huā): hoa + 钱 (qián): tiền + 买 (mǎi): mua.
Thành phần cấu tạo
花钱买
Tiêu tiền để mua
艹
化
钅
戋
乛
头
Phân tích từ 花钱买
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Tiêu tiền để mua
Ví dụ (3)
這些農產品都是我花錢買來的,絕對不是偷來的。
Những nông sản này đều do tôi bỏ tiền ra mua, tuyệt đối không phải đồ ăn trộm.
健康是花錢買不到的,所以我們平時要注意鍛鍊身體。
Sức khỏe là thứ dùng tiền không thể mua được, nên bình thường chúng ta phải chú ý rèn luyện cơ thể.
那十萬塊錢就當是我花錢買了一個教訓,看清了一個人的真面目。
Mười vạn tệ đó cứ coi như tôi bỏ tiền mua một bài học, nhìn rõ được bộ mặt thật của một người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây