有句
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Có một câu
Ví dụ (3)
中國有句老話叫「養兒防老」,但現在情況有了很大變化。
Trung Quốc có câu nói cũ "nuôi con phòng khi tuổi già", nhưng nay tình hình đã thay đổi rất nhiều.
俗語有句名言,失敗是成功之母。
Tục ngữ có câu danh ngôn, thất bại là mẹ của thành công.
他心裡有句話一直想對你說,可是每次話到嘴邊又咽了回去。
Trong lòng anh ấy có một câu luôn muốn nói với cậu, nhưng mỗi lần định nói lại nuốt vào trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây