水垢
—
Phân tích từ 水垢
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cặn nước
Ví dụ (3)
电水壶用久了底部会结一层厚厚的水垢,需要用白醋来清洗。
Ấm siêu tốc dùng lâu dưới đáy sẽ đóng một lớp cặn nước dày, cần dùng giấm trắng để làm sạch.
如果当地水质太硬,家里的水管很容易被水垢堵塞。
Nếu chất lượng nước địa phương quá cứng, ống nước trong nhà rất dễ bị nghẽn bởi cặn nước.
洗衣机定期清理水垢,可以延长机器的使用寿命。
Máy giặt được làm sạch cặn nước định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của máy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây