釜山
—
Gợi nhớ
Từ "釜山" (Fǔ shān) nghĩa là "Busan (Hàn Quốc)", ghép bởi: 釜 (fǔ): Nồi sắt cổ + 山 (shān): núi.
Thành phần cấu tạo
釜山
Busan (Hàn Quốc)
父
金
山
Phân tích từ 釜山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Busan (Hàn Quốc)
Ví dụ (3)
釜山是韩国第二大城市,以其美丽的海滩和丰富的海鲜而闻名。
Busan là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và hải sản phong phú.
去年秋天,我们全家一起去釜山旅游,顺便参加了国际电影节。
Mùa thu năm ngoái, cả gia đình chúng tôi cùng nhau đi du lịch Busan, nhân tiện tham gia Liên hoan phim quốc tế.
那部叫做釜山行的丧尸电影剧情紧凑,看的时候让人紧张得喘不过气。
Bộ phim zombie mang tên "Chuyến tàu sinh tử" (Train to Busan) có cốt truyện chặt chẽ, lúc xem khiến người ta căng thẳng đến nghẹt thở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây