Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
釜山
Fǔ shān
Busan (Hàn Quốc)
—

Gợi nhớ

Từ "釜山" (Fǔ shān) nghĩa là "Busan (Hàn Quốc)", ghép bởi: 釜 (fǔ): Nồi sắt cổ + 山 (shān): núi.

Thành phần cấu tạo

釜山
Fǔ shān
Busan (Hàn Quốc)
父
金
山

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Busan (Hàn Quốc)
Ví dụ (3)
fǔ shān釜山shì是hán guó韩国dì èr第二dà chéng shì大城市,yǐ以qí其měi lì美丽de的hǎi tān海滩hé和fēng fù丰富de的hǎi xiān海鲜ér而wén míng闻名。
Busan là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và hải sản phong phú.
qù nián去年qiū tiān秋天,wǒ men我们quán jiā全家yì qǐ一起qù去fǔ shān釜山lǚ yóu旅游,shùn biàn顺便cān jiā参加le了guó jì国际diàn yǐng jié电影节。
Mùa thu năm ngoái, cả gia đình chúng tôi cùng nhau đi du lịch Busan, nhân tiện tham gia Liên hoan phim quốc tế.
nà那bù部jiào zuò叫做fǔ shān釜山xíng行de的sāng shī丧尸diàn yǐng电影jù qíng剧情jǐn còu紧凑,kàn看de的shí hòu时候ràng让rén人jǐn zhāng紧张de得chuǎn喘bù guò不过qì气。
Bộ phim zombie mang tên "Chuyến tàu sinh tử" (Train to Busan) có cốt truyện chặt chẽ, lúc xem khiến người ta căng thẳng đến nghẹt thở.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây