璀
一一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
15
—
Gợi nhớ
Viên ngọc quý (王) đặt trên đỉnh núi cao (崔) đón ánh nắng chiếu vào liền tỏa sáng rực rỡ, lấp lánh (璀).
Thành phần cấu tạo
璀
rực rỡ, lấp lánh
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rực rỡ, lấp lánh
Ví dụ (3)
随着夜幕降临,城市里亮起璀璨的霓虹灯,仿佛换上了一件华丽的晚礼服。
Khi màn đêm buông xuống, thành phố sáng rực những ánh đèn neon lấp lánh, giống như khoác lên một bộ lễ phục dạ hội lộng lẫy.
As night falls, bright neon lights light up the city, as if it has put on a gorgeous evening gown.
这颗钻石经过大师的精心切割,折射出璀耀迷人的光芒。
Viên kim cương này qua sự cắt gọt tỉ mỉ của bậc thầy, đã phản chiếu ánh sáng chói lọi say đắm lòng người.
This diamond, carefully cut by a master, refracts a bright and fascinating brilliance.
他的科学发现在物理学史上留下了璀璨的一笔,被后人永远铭记。
Khám phá khoa học của ông ấy đã lưu lại một dấu son rực rỡ trong lịch sử vật lý học, được người đời sau mãi mãi ghi nhớ.
His scientific discovery left a resplendent mark in the history of physics, forever remembered by later generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây