蘸上
—
Phân tích từ 蘸上
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chấm vào
Ví dụ (3)
爷爷拿起毛笔,蘸上墨汁,开始在红纸上写字。
Ông nội cầm bút lông lên, chấm vào mực, bắt đầu viết chữ lên giấy đỏ.
吃饺子的时候,蘸上一点醋会更加美味。
Khi ăn sủi cảo, chấm vào một chút giấm sẽ ngon hơn.
厨师把炸好的鸡块蘸上特制的酱料,递给顾客。
Đầu bếp lấy miếng gà đã chiên chấm vào nước xốt đặc chế, rồi đưa cho khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây