爬楼梯
—
Phân tích từ 爬楼梯
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:leo cầu thang
Ví dụ (3)
坚持锻炼之后,现在我一口气爬楼梯到五楼都不觉得气喘吁吁了。
Sau khi kiên trì tập luyện, bây giờ tôi leo cầu thang một mạch lên tầng 5 mà không còn thấy thở hồng hộc nữa.
停电了电梯没法用,大家只能辛辛苦苦地爬楼梯回家。
Mất điện rồi thang máy không dùng được, mọi người đành phải vất vả leo cầu thang về nhà.
医生建议老人家尽量少爬楼梯,以免损伤膝盖关节。
Bác sĩ khuyên người già cố gắng ít leo cầu thang để tránh làm tổn thương khớp gối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây