印度人
—
Phân tích từ 印度人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người Ấn Độ
Ví dụ (3)
阿拉伯数字实际上是由古代印度人发明,然后传到中东的。
Chữ số Ả Rập thực chất do người Ấn Độ cổ đại phát minh ra, sau đó truyền đến Trung Đông.
这家软件公司聘请了很多优秀的印度人工程师来参与系统开发。
Công ty phần mềm này đã tuyển dụng rất nhiều kỹ sư người Ấn Độ xuất sắc để tham gia phát triển hệ thống.
很多印度人都习惯用右手直接抓取食物进餐,这是他们的传统文化。
Rất nhiều người Ấn Độ quen dùng tay phải trực tiếp bốc thức ăn, đây là văn hóa truyền thống của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây