兆欧
—
Phân tích từ 兆欧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ / Danh từ
Nghĩa:Mega ôm (đơn vị điện trở)
Ví dụ (3)
根据标准,低压用电设备的绝缘电阻值不应低于零点五兆欧。
Theo tiêu chuẩn, giá trị điện trở cách điện của thiết bị sử dụng điện hạ áp không được thấp hơn không phẩy năm mega ôm.
测试结果显示这根导线的绝缘电阻已经下降到了两兆欧,需要尽快更换。
Kết quả kiểm tra cho thấy điện trở cách điện của sợi dây dẫn này đã giảm xuống còn 2 mega ôm, cần phải thay thế càng sớm càng tốt.
兆欧是测量大电阻时的常用单位,代表一百万欧姆。
Mega ôm là đơn vị thường dùng khi đo điện trở lớn, tương đương với một triệu ôm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây