壶嘴
—
Phân tích từ 壶嘴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vòi của ấm nước/trà
Ví dụ (3)
烧开水时,如果听到口哨声并且看到壶嘴冒出大量的白色水蒸气,就说明水开了。
Khi đun nước sôi, nếu nghe thấy tiếng còi và nhìn thấy từ vòi ấm bốc ra lượng lớn hơi nước màu trắng thì có nghĩa là nước đã sôi.
他倒茶的技术非常娴熟,茶水顺着紫砂壶的壶嘴缓缓流出,滴水不漏。
Kỹ năng rót trà của anh ấy rất điêu luyện, nước trà chảy chậm rãi men theo vòi của ấm tử sa, không rớt ra ngoài một giọt nào.
这个古董茶壶的设计十分精巧,特别是它那弯曲的壶嘴,造型极为优雅。
Thiết kế của chiếc ấm trà cổ này vô cùng tinh xảo, đặc biệt là chiếc vòi uốn cong của nó, tạo hình cực kỳ thanh nhã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây