仪表堂堂
—
Phân tích từ 仪表堂堂
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khôi ngô tuấn tú, oai phong bệ vệ
Ví dụ (3)
这位新上任的总裁不仅才华横溢,而且仪表堂堂,给全体员工留下了极好的第一印象。
Vị giám đốc điều hành mới nhậm chức này không những tài hoa xuất chúng, mà còn có tướng mạo khôi ngô, để lại ấn tượng đầu tiên cực kỳ tốt cho toàn thể nhân viên.
穿着笔挺军装的他,看起来仪表堂堂,充满了军人的威武气质。
Mặc trên người bộ quân phục phẳng phiu, anh ấy trông vô cùng bệ vệ, toát lên đầy vẻ uy vũ của người quân nhân.
虽然他年轻时仪表堂堂,风流倜傥,但经过岁月的洗礼,现在变得更加沉稳内敛。
Tuy hồi trẻ anh ấy tướng mạo khôi ngô, phong lưu hào hoa, nhưng trải qua sự tôi luyện của thời gian, giờ đây đã trở nên điềm đạm và trầm tĩnh hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây