特此证明
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ (hành chính)
Nghĩa:nay xin chứng nhận, nay chứng nhận
Ví dụ (3)
张三同志确系我单位正式员工,在本公司工作表现良好,特此证明。
Đồng chí Trương Tam xác thực là nhân viên chính thức của đơn vị chúng tôi, trong quá trình làm việc tại công ty có biểu hiện tốt, nay xin chứng nhận.
该学生的成绩单真实无误,符合出国留学的申请要求,特此证明。
Bảng điểm của học sinh này là chính xác và trung thực, đáp ứng yêu cầu ứng tuyển du học nước ngoài, nay xin chứng nhận.
本证明自签发之日起生效,仅供办理银行贷款业务使用,特此证明。
Giấy chứng nhận này có hiệu lực kể từ ngày ký, chỉ sử dụng để làm thủ tục vay vốn ngân hàng, nay xin chứng nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây