敲锣
—
Phân tích từ 敲锣
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gõ chiêng, đánh chiêng
Ví dụ (3)
春节期间,村里的广场上有人敲锣打鼓,庆祝新年的到来。
Trong dịp Tết Nguyên đán, trên quảng trường của làng có người gõ chiêng đánh trống, ăn mừng năm mới đến.
每次戏台上的好戏一开场,就会听到响亮的敲锣声。
Mỗi khi vở diễn hay trên sân khấu vừa bắt đầu, sẽ nghe thấy tiếng gõ chiêng vang dội.
新店开张时,老板请了舞狮队在门口敲锣助兴,吸引了许多路人。
Khi cửa hàng mới khai trương, ông chủ đã mời đội múa sư tử đến trước cửa gõ chiêng góp vui, thu hút được rất nhiều người qua đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây