公愤
—
Phân tích từ 公愤
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự công phẫn, cơn thịnh nộ của quần chúng
Ví dụ (3)
这名嫌疑人残忍虐待动物的视频在网上曝光后,立刻激起了网民们的公愤。
Đoạn video nghi phạm này tàn nhẫn ngược đãi động vật sau khi bị phanh phui trên mạng đã lập tức khơi dậy sự phẫn nộ của cư dân mạng.
某些无良商家在灾区恶意哄抬物价,这种发国难财的行为引发了极大的公愤。
Một số thương gia vô lương tâm cố tình đẩy giá hàng hóa lên cao ở vùng bị thiên tai, hành vi trục lợi từ thảm họa quốc gia này đã gây ra sự công phẫn tột độ.
如果官员不顾百姓疾苦,执意推行不得人心的政策,早晚会引起公愤的。
Nếu quan chức không màng đến nỗi khổ của bách tính, khăng khăng thúc đẩy các chính sách không được lòng dân, thì sớm muộn cũng sẽ gây ra phẫn nộ công chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây