社会阶层
—
Phân tích từ 社会阶层
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tầng lớp xã hội
Ví dụ (3)
优质的教育资源是普通家庭孩子跨越社会阶层、改变命运的重要途径。
Nguồn lực giáo dục chất lượng cao là con đường quan trọng để trẻ em từ các gia đình bình thường có thể vượt qua tầng lớp xã hội và thay đổi số phận.
不同的社会阶层往往有着不同的消费观念和生活方式。
Các tầng lớp xã hội khác nhau thường có quan niệm tiêu dùng và lối sống khác nhau.
现代社会的制度设计应该致力于缩小不同社会阶层之间的贫富差距。
Thiết kế thể chế của xã hội hiện đại nên nỗ lực hướng tới việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây