经济区
jīng jì qū
Khu kinh tế

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khu kinh tế
Ví dụ (3)
zhètiáotiě lián jiélenán běiliǎng xīnjīng
Tuyến đường sắt này nối liền hai khu kinh tế cốt lõi Bắc và Nam.
zhèng jué dìngzàiyán hǎi沿chéng shìshè xīnde yóu mào jīng
Chính phủ quyết định thành lập một khu kinh tế thương mại tự do mới ở thành phố ven biển.
suí zhewài deyǒng gāijīng degōng zǒng chǎn zhílián niánfān fān
Với sự đổ vào của vốn đầu tư nước ngoài, tổng giá trị sản xuất công nghiệp của khu kinh tế này đã tăng gấp đôi liên tiếp trong nhiều năm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây