兴趣爱好
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Sở thích
Ví dụ (3)
共同的兴趣爱好使他们连结在一起,成为好友。
Sở thích chung đã kết nối họ lại với nhau và trở thành bạn tốt.
简历上可以适当写一些能展现个人特质的兴趣爱好。
Trên sơ yếu lý lịch có thể viết một cách thích hợp một vài sở thích để thể hiện đặc điểm cá nhân.
培养有益的兴趣爱好能够充实我们的业余生活。
Việc bồi dưỡng những sở thích bổ ích có thể làm phong phú thêm cuộc sống lúc rảnh rỗi của chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây