对外部
—
Phân tích từ 对外部
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đối với bên ngoài, ra bên ngoài
Ví dụ (3)
网站底部的免责声明指出,平台不对外部链接内容负责。
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ở cuối trang web chỉ ra rằng nền tảng không chịu trách nhiệm đối với nội dung của các liên kết bên ngoài.
公司对外部合作伙伴的筛选标准非常严格。
Tiêu chuẩn lựa chọn của công ty đối với các đối tác bên ngoài rất khắt khe.
这个安全系统能有效防止内网数据对外部泄露。
Hệ thống bảo mật này có thể ngăn chặn hiệu quả dữ liệu mạng nội bộ bị rò rỉ ra bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây