多着呢
—
Phân tích từ 多着呢
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:còn nhiều lắm
Ví dụ (3)
这件事表面简单,实际上里面的名堂多着呢。
Chuyện này bề ngoài thì đơn giản, nhưng thực tế bên trong còn nhiều uẩn khúc lắm.
别急着走,我们家乡的好吃的多着呢,你还得慢慢尝。
Đừng vội đi, đặc sản quê tôi còn nhiều lắm, bạn phải từ từ nếm thử.
世界上未解之谜多着呢,等待着科学家去探索。
Trên thế giới còn nhiều bí ẩn chưa được giải đáp lắm, đang chờ đợi các nhà khoa học khám phá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây