相冲突
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xung đột với nhau
Ví dụ (3)
这份章程的条款与公司法的最新修正案相冲突。
Các điều khoản của bản điều lệ này xung đột với bản sửa đổi mới nhất của luật doanh nghiệp.
个人的时间安排不要与团队的会议日程相冲突。
Lịch trình cá nhân không nên xung đột với lịch họp của nhóm.
当传统文化与现代观念相冲突时,我们需要寻求平衡。
Khi văn hóa truyền thống và quan niệm hiện đại xung đột với nhau, chúng ta cần tìm kiếm sự cân bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây